Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39692

idolater

/ai'dɔlətə/

danh từ

  • người sùng bái thần tượng
  • người chiêm ngưỡng, người sùng bái, người tôn sùng (vật gì hay người nào)
    • to be an idolater of Shakespeare: là một người tôn sùng Sếch-xpia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who worships idols

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...