Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

idolatrize

/ai'dɔlətraiz/

ngoại động từ

  • thần tượng hoá
  • tôn sùng, sùng bái, chiêm ngưỡng

nội động từ

  • sùng bái thần tượng
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To worship idols; to pay idolatrous worship.\nv. t. To make in idol of; to idolize.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...