Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

idolisation

//

* danh từ
  • sự thần tượng hoá
  • sự tôn sùng, sự sùng bái, sự chiêm ngưỡng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...