Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

idolise

/'aidəlaiz/

ngoại động từ

  • thần tượng hoá, tôn sùng

nội động từ

  • sùng bái thần tượng
Định nghĩa tiếng Anh

v love unquestioningly and uncritically or to excess; venerate as an idol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...