Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46732

idolization

/,aidəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự thần tượng hoá
  • sự tôn sùng, sự sùng bái, sự chiêm ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of worshiping blindly and to excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...