idyllist
/'aidilist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idyllist
/'aidilist/
danh từ
- (văn học) nhà thơ điền viên
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...