Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignescent

/i^'nesənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignescent

//

* tính từ
  • có thể phát ra tia lửa
Định nghĩa tiếng Anh

s can emit sparks or burst into flame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...