Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ignobility

/ig'noublnis/

danh từ

  • sự đê tiện, sự ti tiện
  • sự ô nhục, sự nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being ignoble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...