Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignobility

/ig'noublnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignobility

/ig'noublnis/

danh từ

  • sự đê tiện, sự ti tiện
  • sự ô nhục, sự nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being ignoble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...