Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignobleness

/ig'noublnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignobleness

/ig'noublnis/

danh từ

  • sự đê tiện, sự ti tiện
  • sự ô nhục, sự nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n. State or quality of being ignoble.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...