Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignobly

/ig'nәubli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignobly

//

* phó từ
  • đê tiện, nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh

r in a currish manner; meanspiritedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...