ignoramus
/,ignə'reiməs/ phổ biến #40429
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ignoramus
/,ignə'reiməs/
danh từ
- người ngu dốt
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ignorant person
Từ điển Anh–Việt
112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an ignorant person
Đang tải...