Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #5789

ignorance

/'ignərəns/

danh từ

  • sự ngu dốt, sự không biết
    • to be complete ignorance of...: hoàn toàn không biết gì về...

thành ngữ

  1. where ignprance is bliss, 'tis folly to be wise
    • ngu si hưởng thái bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lack of knowledge or education

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...