Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignorer

/ig'nɔrə/
Biến thể từ ignorers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignorer

/ig'nɔrə/

danh từ

  • người lờ đi, người phớt đi, người làm ra vẻ không biết đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...