Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ikebana

/'i:ke'bɑ:nɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ikebana

//

* danh từ
  • nghệ thuật cắm hoa (chú trọng sự cân đối và hài hoà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...