ill humour
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ill humour
/'il'hju:mə/
-humouredness) /'il'hju:mədnis/danh từ
- trạng thái buồn bực rầu rĩ; trạng thái cáu kỉnh càu nhàu
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...