Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill humour

/'il'hju:mə/

-humouredness) /'il'hju:mədnis/

danh từ

  • trạng thái buồn bực rầu rĩ; trạng thái cáu kỉnh càu nhàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...