Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill nature

/'il'neitʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill nature

/'il'neitʃə/

danh từ

  • tính xấu, tính khó chịu
  • tính hay càu nhàu, tính hay cáu bẳn, tính gay gắt gỏng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...