Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill nature

/'il'neitʃə/

danh từ

  • tính xấu, tính khó chịu
  • tính hay càu nhàu, tính hay cáu bẳn, tính gay gắt gỏng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...