Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-affected

/'ilə'fektid/

tính từ

  • có ý xâu, có ác ý
    • an ill-affected criticism: lời phê bình ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

s discontented as toward authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...