Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill-assorted

/il əˈsɔ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill-assorted

//

* tính từ
  • lẫn lộn, tạp nhạp
  • không xứng đôi vừa lứa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...