Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-being

/'il'bi:iɳ/

danh từ

  • tình trạng ốm yếu, tình trạng xấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of prosperity or happiness or health

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...