Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill-boding

/'il'boudiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill-boding

/'il'boudiɳ/

tính từ

  • báo điềm gỡ, mang điềm xấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Boding evil; inauspicious; ill-omened.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...