Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-boding

/'il'boudiɳ/

tính từ

  • báo điềm gỡ, mang điềm xấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Boding evil; inauspicious; ill-omened.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...