Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-conditionedness

/'ilkən'diʃndnis/

danh từ

  • sự có ác ý, sự có ý xấu
  • tình trạng xấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...