Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-considered

/'ilkən'sidəd/

tính từ

  • thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc (hành động...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not given careful consideration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...