Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-defined

/'ildi'faind/

tính từ

  • không rõ ràng, mập mờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. poorly stated or described

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...