Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

ill-fated

/'il'feitid/

tính từ

  • xấu số, bất hạnh, rủi
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by or promising bad fortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...