Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill-fated

/'il'feitid/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill-fated

/'il'feitid/

tính từ

  • xấu số, bất hạnh, rủi
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by or promising bad fortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...