ill-founded
/'il'faundid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ill-founded
/'il'faundid/
tính từ
- không căn cứ, không có căn cứ vững chắc
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...