Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-founded

/'il'faundid/

tính từ

  • không căn cứ, không có căn cứ vững chắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...