Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-gotten

/'il'gɔtn/

tính từ

  • (kiếm được bằng cách) phi nghĩa
    • ill-gotten gains: của phi nghĩa

thành ngữ

  1. ill-gotten
  2. ill-spent
    • (tục ngữ) của phi nghĩa có già đâu; của phù vân không chân hay chạy
Định nghĩa tiếng Anh

s obtained illegally or by improper means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...