Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill-humouredness

/'il'hju:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill-humouredness

/'il'hju:mə/

-humouredness) /'il'hju:mədnis/

danh từ

  • trạng thái buồn bực rầu rĩ; trạng thái cáu kỉnh càu nhàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...