Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill-judged

/'il'dʤʌdʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill-judged

/'il'dʤʌdʤd/

tính từ

  • không khôn ngoan, khờ dại
Định nghĩa tiếng Anh

s not given careful consideration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...