Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-looking

/'il,lukiɳ/

tính từ

  • xấu, xấu xí
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a bad look; threatening; ugly. See Note under\n Ill, adv.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...