Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-manneredness

/'il'mænədnis/

danh từ

  • tính thô lỗ, tính cục cằn; sự bất lịch sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...