ill-omened
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ill-omened
/'il'oumend/
tính từ
- gở, báo điềm xấu
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by or promising bad fortune
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s marked by or promising bad fortune
Đang tải...