ill-sorted
//
* tính từ- không xứng đôi vừa lứa, cọc cạch
- He and his wife were an ill-sorted pair:Anh ấy và vợ là một đôi cọc cạch
Định nghĩa tiếng Anh
s. not easy to combine harmoniously
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not easy to combine harmoniously
Đang tải...