Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill-starred

/'il'stɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill-starred

/'il'stɑ:d/

tính từ

  • xấu số
  • tai hại
    • an ill-starred decision: một quyết định tai hại
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by or promising bad fortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...