ill-starred
/'il'stɑ:d/
tính từ
- xấu số
- tai hại
- an ill-starred decision: một quyết định tai hại
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by or promising bad fortune
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s marked by or promising bad fortune
Đang tải...