Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-temperedness

/'il'tempə/

-temperedness) /'il'tempədnis/

danh từ

  • tính càu nhàu, tính cáu bẳn, tính gắt gỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...