Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-timed

/'il'taimd/

tính từ

  • không đúng lúc, không phải lúc
    • an ill-timed remark: lời nhận xét không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

s. badly timed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...