Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill-timed

/'il'taimd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill-timed

/'il'taimd/

tính từ

  • không đúng lúc, không phải lúc
    • an ill-timed remark: lời nhận xét không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

s. badly timed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...