Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-treatment

/'il'tri:tmənt/

danh từ

  • sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh

n cruel or inhumane treatment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...