Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illegal trade

Nghĩa thường dùng

buôn bán trái phép danh từ

“Reports warned about illegal trade in rare turtles.”Báo cáo cảnh báo về buôn bán trái phép rùa quý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...