Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illegality

/.ili:'gæliti/ phổ biến #23151
Biến thể từ illegalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illegality

//

* danh từ
  • sự không hợp pháp; tính không hợp pháp
  • hành động không hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. unlawfulness by virtue of violating some legal statute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...