illegality
/.ili:'gæliti/ phổ biến #23151
Biến thể từ
illegalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illegality
//
* danh từ- sự không hợp pháp; tính không hợp pháp
hành động không hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh
n. unlawfulness by virtue of violating some legal statute