Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23151

illegality

//

* danh từ
  • sự không hợp pháp; tính không hợp pháp
  • hành động không hợp pháp
Biến thể từ illegalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. unlawfulness by virtue of violating some legal statute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...