Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illegibility

/i,ledʤi'biliti/ phổ biến #46060
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illegibility

/i,ledʤi'biliti/

danh từ

  • sự khó đọc, tính khó đọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of writing (print or handwriting) that cannot be deciphered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...