illegibility
/i,ledʤi'biliti/ phổ biến #46060
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illegibility
/i,ledʤi'biliti/
danh từ
- sự khó đọc, tính khó đọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of writing (print or handwriting) that cannot be deciphered