illegibleness
/i,ledʤi'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illegibleness
/i,ledʤi'biliti/
danh từ
- sự khó đọc, tính khó đọc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...