Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illegitimacy

/,ili'dʤitiməsi/ phổ biến #19287
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illegitimacy

/,ili'dʤitiməsi/

danh từ

  • sự không hợp pháp, sự không chính đáng
  • tính chất con đẻ hoang; tình trạng con đẻ hoang
Định nghĩa tiếng Anh

n. unlawfulness by virtue of not being authorized by or in accordance with law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...