Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38964

illegitimately

//

* phó từ
  • không hợp pháp, không chính đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner disapproved or not allowed by custom\nr. of biological parents not married to each other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...