Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illegitimateness

/,ili'dʤitimitnis/

danh từ

  • tính chất không hợp pháp, tính chất không chính đáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...