illegitimateness
/,ili'dʤitimitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illegitimateness
/,ili'dʤitimitnis/
danh từ
- tính chất không hợp pháp, tính chất không chính đáng
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...