Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illiberalism

//

  • xem illiberal
Định nghĩa tiếng Anh

n. Illiberality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...