Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illiberalize

/i'libərəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành hẹp hòi, làm thành không phóng khoáng
  • làm thành bần tiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...