Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illiberalize

/i'libərəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illiberalize

/i'libərəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành hẹp hòi, làm thành không phóng khoáng
  • làm thành bần tiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...