illiberalness
/i,libə'ræliti/
danh từ
- tính hẹp hòi, tính không phóng khoáng
- sự không có văn hoá, sự không có học thức
- tính tầm thường, tính bần tiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being illiberal; illiberality.
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The state of being illiberal; illiberality.
Đang tải...