Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illicitly

/ɪ'lɪsɪtlɪ/ phổ biến #33444
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illicitly

//

  • xem illicit
Định nghĩa tiếng Anh

r in a manner disapproved or not allowed by custom r in an illegal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...