Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illicitness

/i'lisitnis/

danh từ

  • sự trái phép, sự không hợp pháp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...