Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illiterateness

/i'litərəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illiterateness

/i'litərəsi/

danh từ

  • nạn mù chữ, sự vô học, sự thất học
  • (số nhiều) lỗi (nói hay viết) do ít học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...