illogically
phổ biến #39992
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illogically
//
* phó từ- bất hợp lý, phi lý
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an illogical manner
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an illogical manner
Đang tải...